| 1 |
Công nghệ truyền thông (cử nhân) |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 2 |
Công nghệ truyền thông - Chuyên ngành Thiết kế Mỹ thuật số (cử nhân) |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số |
A00 |
23.50 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành số |
A00 |
23.00 |
|
|
|
| 6 |
Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị dự án Công nghệ thông tin |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 7 |
Marketing |
A00 |
23.25 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ tài chính |
A00 |
22.00 |
|
|
|
| 9 |
Trí tuệ nhân tạo (kỹ sư) |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 10 |
Trí tuệ nhân tạo- Chuyên ngành Phân tích dữ liệu (kỹ sư) |
A00 |
21.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (kỹ sư) |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính – Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm ô tô (kỹ sư) |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính (cử nhân) |
A00 |
18.00 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ thông tin (kỹ sư) |
A00 |
20.00 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ thông tin (cử nhân) |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ thông tin (cử nhân - Hợp tác doanh nghiệp) |
A00 |
18.50 |
|
|
|
| 17 |
Công nghệ thông tin- Chuyên ngành Công nghệ Game (kỹ sư) |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 18 |
An toàn thông tin (kỹ sư) |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính – chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn (kỹ sư) |
A00 |
24.00 |
|
|
|