| 1 |
Quản trị kinh doanh |
A00 |
23.04 |
|
|
|
| 2 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
23.43 |
|
|
|
| 3 |
Kế toán |
A00 |
23.29 |
|
|
|
| 4 |
Khoa học dữ liệu |
A00 |
21.24 |
|
|
|
| 5 |
Khoa học máy tính |
A00 |
22.54 |
|
|
|
| 6 |
Kỹ thuật phần mềm |
A00 |
22.94 |
|
|
|
| 7 |
Hệ thống thông tin |
A00 |
21.92 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
24.23 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
A00 |
20.15 |
|
|
|
| 10 |
Quản lý công nghiệp |
A00 |
22.22 |
|
|
|
| 11 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
A00 |
23.89 |
|
|
|
| 12 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp |
A00 |
20.98 |
|
|
|
| 13 |
Quản lý xây dựng |
A00 |
20.95 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử |
A00 |
23.37 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00 |
23.37 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A00 |
23.13 |
|
|
|
| 17 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
A00 |
23.04 |
|
|
|
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật năng lượng |
A00 |
21.24 |
|
|
|
| 19 |
Công nghệ thực phẩm |
A00 |
23.26 |
|
|
|