DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Y khoa |
A00 |
22.85 |
25.47 |
25.00 |
|
| 2 |
Dược học |
A00 |
19.00 |
23.60 |
23.75 |
|
| 3 |
Điều dưỡng đa khoa |
A00 |
20.50 |
20.90 |
19.00 |
|
| 4 |
Điều dưỡng nha khoa |
A00 |
20.50 |
20.60 |
19.00 |
|
| 5 |
Điều dưỡng gây mê hồi sức |
A00 |
20.70 |
20.00 |
19.00 |
|
| 6 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
A00 |
20.85 |
20.60 |
19.00 |
|
| 7 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
A00 |
20.20 |
19.00 |
19.00 |
|
| 8 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
A00 |
21.10 |
21.00 |
19.00 |
|
| 9 |
Y tế công cộng |
A00 |
15.00 |
|
15.00 |
|