
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Kiểm Sát XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | A00 | 25.33 | 24.30 | ||
| 2 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | A00 | 26.87 | 24.35 | ||
| 3 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | A00 | 21.87 | 23.15 | ||
| 4 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | A00 | 23.37 | 22.70 | ||
| 5 | Luật Kinh Tế | A00 | 24.79 | 26.86 | ||
| 6 | Luật | A00 | 24.92 | 27.62 | ||








