| 1 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) |
A00 |
25.42 |
25.89 |
25.75 |
|
| 2 |
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) |
A00 |
24.73 |
25.64 |
24.93 |
|
| 3 |
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) |
A00 |
27.28 |
26.55 |
26.41 |
|
| 4 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) |
A00 |
25.75 |
26.22 |
25.47 |
|
| 5 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính)
(Tiếng Anh) |
A00 |
24.03 |
25.61 |
24.06 |
|
| 6 |
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) |
A00 |
26.43 |
26.40 |
|
|
| 7 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) |
A00 |
26.59 |
26.33 |
26.09 |
|
| 8 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) |
A00 |
25.55 |
25.50 |
25.15 |
|
| 9 |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) |
A00 |
24.57 |
25.33 |
24.56 |
|
| 10 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) |
A00 |
27.32 |
26.87 |
26.64 |
|
| 11 |
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) |
A00 |
26.20 |
25.75 |
25.10 |
|
| 12 |
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) |
A00 |
27.54 |
27.10 |
27.25 |
|
| 13 |
Kinh doanh quốc tế |
A00 |
27.84 |
26.71 |
26.52 |
|
| 14 |
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) |
A00 |
26.75 |
25.75 |
26.09 |
|
| 15 |
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) |
A00 |
28.08 |
|
|
|
| 16 |
Thương mại điện tử |
A00 |
27.70 |
27.44 |
27.48 |
|
| 17 |
Thương mại điện tử (Tiếng Anh) |
A00 |
26.49 |
25.89 |
25.89 |
|
| 18 |
Tài chính - Ngân hàng |
A00 |
26.37 |
26.17 |
25.59 |
|
| 19 |
Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) |
A00 |
25.40 |
25.20 |
|
|
| 20 |
Công nghệ tài chính |
A00 |
26.55 |
26.54 |
26.23 |
|
| 21 |
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) |
A00 |
27.00 |
26.45 |
|
|
| 22 |
Kế toán |
A00 |
25.85 |
26.17 |
25.28 |
|
| 23 |
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) |
A00 |
24.14 |
25.70 |
24.06 |
|
| 24 |
Kiểm toán |
A00 |
26.60 |
26.38 |
26.17 |
|
| 25 |
Quản lý công |
A00 |
24.13 |
24.39 |
|
|
| 26 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) |
A00 |
26.51 |
26.35 |
27.06 |
|
| 27 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương
trình Co-operative Education) |
A00 |
27.27 |
27.25 |
|
|
| 28 |
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) |
A00 |
26.33 |
26.40 |
26.38 |
|
| 29 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) |
A00 |
24.75 |
25.25 |
24.24 |
|
| 30 |
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) |
A00 |
23.80 |
|
|
|
| 31 |
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) |
A00 |
24.33 |
25.41 |
24.38 |
|
| 32 |
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) |
A00 |
24.31 |
25.24 |
24.20 |
|
| 33 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) |
A00 |
26.23 |
26.07 |
26.00 |
|
| 34 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) |
A00 |
26.59 |
26.09 |
26.20 |
|
| 35 |
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) |
A00 |
25.30 |
25.25 |
25.02 |
|