
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Nghệ An XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Kinh tế | A00 | 16.50 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | A00 | 16.50 | |||
| 3 | Marketing | A00 | 17.00 | |||
| 4 | Thương mại điện tử | A00 | 18.00 | |||
| 5 | Tài chính ngân hàng | A00 | 17.00 | |||
| 6 | Công nghệ tài chính | A00 | 25.00 | |||
| 7 | Kế toán | A00 | 17.00 | |||
| 8 | Kiểm toán | A00 | 23.50 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin | A00 | 16.25 | |||
| 10 | Logistics và chuỗi cung ứng | A00 | 18.00 | |||
| 11 | Lâm học | A00 | 24.00 | |||
| 12 | Quản lý đất đai | A00 | 16.00 | |||








