DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Thành Đô XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A00
| 1 |
Giáo dục học |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Anh |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 4 |
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị Kinh doanh |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Kế toán |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị Văn phòng |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Luật |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ thông tin |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật Ô tô |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị khách sạn |
A00 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Dược học |
A00 |
19.00 |
|
|
|
| 14 |
Điều dưỡng |
A00 |
17.00 |
|
|
|