
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A04
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Toán ứng dụng | A04 | 19.25 | |||
| 2 | Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | A04 | 21.75 | 22.00 | 21.80 | |
| 3 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A04 | 20.50 | 23.51 | 24.63 | |
| 4 | Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | A04 | 18.35 | |||
| 5 | Công nghệ vi mạch bán dẫn | A04 | 23.00 | 25.01 | 23.14 | |








