| 1 |
Trường Đại Học Nha Trang |
B03 |
18.87 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 2 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
B03 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
B03 |
15.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
B03 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
B03 |
22.05 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học An Giang |
B03 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 7 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
B03 |
14.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
B03 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
B03 |
22.50 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
B03 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
B03 |
18.76 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM |
B03 |
23.72 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
B03 |
25.27 |
|
|
Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.00, Sinh nhân 2 |
| 14 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
B03 |
16.71 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
B03 |
21.75 |
15.35 |
15.00 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
B03 |
19.06 |
15.00 |
15.00 |
|
| 17 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
B03 |
22.55 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại học Tân Tạo |
B03 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Khoa Học Huế |
B03 |
17.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại học Kiên Giang |
B03 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
B03 |
17.17 |
|
|
|