
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Nam Cần Thơ XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B03
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Điều dưỡng | B03 | 17.00 | |||
| 2 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B03 | 17.00 | |||
| 3 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B03 | 17.00 | |||
| 4 | Quản lý bệnh viện | B03 | 15.00 | |||
| 5 | Y khoa | B03 | 20.50 | 22.50 | 22.50 | |
| 6 | Y học dự phòng (Bác sĩ Y học dự phòng) | B03 | 17.00 | 19.00 | ||
| 7 | Dược học | B03 | 19.00 | 21.00 | 21.00 | |
| 8 | Răng - Hàm - Mặt (Bác sĩ Nha khoa) | B03 | 20.50 | 22.50 | ||








