| 1 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
C00 |
24.66 |
|
|
|
| 2 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
C00 |
24.17 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng |
C00 |
23.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
C00 |
22.75 |
|
|
|
| 5 |
Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam |
C00 |
24.50 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
C00 |
18.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
C00 |
22.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
C00 |
23.72 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
C00 |
23.70 |
20.25 |
15.00 |
|
| 10 |
Học viện cán bộ TPHCM |
C00 |
22.50 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
C00 |
14.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Cửu Long |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
C00 |
16.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Khoa Học Huế |
C00 |
19.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
C00 |
16.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
C00 |
18.50 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Tân Trào |
C00 |
21.60 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
C00 |
26.04 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
C00 |
25.63 |
24.44 |
22.00 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
C00 |
30.36 |
29.45 |
28.50 |
Văn nhân 2 |
| 21 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
C00 |
26.99 |
27.94 |
26.30 |
|
| 22 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM |
C00 |
26.40 |
27.15 |
24.70 |
|
| 23 |
Trường Đại Học Vinh |
C00 |
19.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
C00 |
23.81 |
23.23 |
15.00 |
|
| 25 |
Trường Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương |
C00 |
18.00 |
18.00 |
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
C00 |
23.60 |
25.25 |
22.25 |
|
| 27 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
C00 |
22.75 |
23.50 |
21.25 |
|
| 28 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
C00 |
16.52 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
C00 |
23.75 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
C00 |
15.00 |
|
|
|