| 1 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
C00 |
24.00 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
C00 |
22.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
C00 |
24.00 |
|
|
|
| 4 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
C00 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Hạ Long |
C00 |
20.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Hải Dương |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
C00 |
25.60 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Phương Đông |
C00 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
C00 |
14.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Du Lịch - Đại Học Huế |
C00 |
19.75 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Tây Đô |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
C00 |
15.50 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
C00 |
16.70 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Quang Trung |
C00 |
13.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
C00 |
15.50 |
16.00 |
15.00 |
|
| 23 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
C00 |
16.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
C00 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Gia Định |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
C00 |
24.50 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại học Tân Trào |
C00 |
23.50 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
C00 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
C00 |
21.50 |
22.50 |
19.00 |
|
| 31 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
C00 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 32 |
Trường Đại Học Thành Đông |
C00 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 33 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
C00 |
|
|
18.50 |
|
| 34 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
C00 |
25.41 |
25.25 |
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội |
C00 |
27.87 |
28.60 |
27.00 |
|
| 36 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM |
C00 |
27.65 |
28.33 |
27.40 |
|
| 37 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
C00 |
17.99 |
15.00 |
15.00 |
|