| 1 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
C00 |
28.48 |
29.30 |
|
|
| 2 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
C00 |
26.86 |
|
|
|
| 3 |
Đại Học Cần Thơ |
C00 |
28.23 |
27.83 |
26.63 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế |
C00 |
28.90 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
C00 |
28.52 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
C00 |
26.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
C00 |
26.85 |
27.35 |
25.25 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Hạ Long |
C00 |
27.32 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Hải Dương |
C00 |
26.47 |
26.62 |
19.00 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Phú Yên |
C00 |
26.25 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
C00 |
26.41 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
C00 |
26.51 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Tây Bắc |
C00 |
28.11 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
C00 |
29.07 |
28.60 |
27.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
C00 |
27.98 |
27.20 |
|
Đào tạo tại Long An |
| 16 |
Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
C00 |
27.92 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
C00 |
28.84 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội |
C00 |
|
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
C00 |
27.90 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Vinh |
C00 |
27.92 |
28.46 |
26.70 |
Môn Ngữ văn tính hệ số 2 |
| 21 |
Trường Đại Học An Giang |
C00 |
27.68 |
27.44 |
24.96 |
Nhóm 2 |
| 22 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
C00 |
27.21 |
27.31 |
26.40 |
|
| 23 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
C00 |
27.13 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
C00 |
25.40 |
|
23.00 |
|
| 25 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
C00 |
27.02 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Quảng Nam |
C00 |
25.70 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
C00 |
28.38 |
|
|
|