| 1 |
Quản lý nhà nước |
C00 |
16.00 |
22.00 |
|
|
| 2 |
Quản trị nhân lực |
C00 |
18.00 |
22.50 |
|
|
| 3 |
Quản trị văn phòng |
C00 |
16.00 |
20.50 |
|
|
| 4 |
Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật |
C00 |
21.00 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C00 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Chuyên ngành Văn hóa Du lịch thuộc ngành Văn hóa học |
C00 |
25.90 |
|
|
|
| 7 |
Chuyên ngành Văn hóa Truyền thông thuộc ngành Văn hóa học |
C00 |
25.90 |
|
|
|
| 8 |
Chuyên ngành Quản lý di sản văn hóa và phát triển du lịch thuộc ngành Quản lý
văn hóa |
C00 |
25.55 |
|
|
|
| 9 |
Quản lý văn hóa |
C00 |
25.55 |
26.30 |
|
|
| 10 |
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học |
C00 |
25.35 |
|
|
|
| 11 |
Chính trị học |
C00 |
25.35 |
26.05 |
|
|
| 12 |
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước |
C00 |
25.85 |
26.90 |
|
|
| 13 |
Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện |
C00 |
24.35 |
|
|
|
| 14 |
Thông tin - thư viện |
C00 |
24.35 |
25.60 |
|
|
| 15 |
Chuyên ngành Văn thư - Lưu trữ thuộc ngành Lưu trữ học |
C00 |
25.90 |
|
|
|
| 16 |
Lưu trữ học |
C00 |
23.00 |
25.25 |
|
|
| 17 |
Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng |
C00 |
26.05 |
|
|
|
| 18 |
Luật |
C00 |
26.70 |
27.80 |
|
|