DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Học Viện Phụ Nữ Việt Nam XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| 1 |
Giới và phát triển |
C00 |
22.43 |
|
|
|
| 2 |
Tâm lý học |
C00 |
24.17 |
|
|
|
| 3 |
Công tác xã hội |
C00 |
24.17 |
|
|
|
| 4 |
Kinh tế |
C00 |
25.03 |
24.00 |
23.00 |
|
| 5 |
Kinh tế số |
C00 |
24.20 |
20.00 |
|
|
| 6 |
Truyền thông đa phương tiện |
C00 |
26.62 |
26.00 |
24.00 |
|
| 7 |
Quản trị kinh doanh |
C00 |
24.93 |
25.00 |
|
|
| 8 |
Marketing |
C00 |
25.93 |
|
21.50 |
|
| 9 |
Luật |
C00 |
24.68 |
24.25 |
21.00 |
|
| 10 |
Luật kinh tế |
C00 |
24.83 |
24.50 |
16.25 |
|
| 11 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C00 |
25.41 |
25.25 |
|
|