
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Đông Đô XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 14.00 | 15.00 | 15.00 | |
| 2 | Ngôn ngữ Nhật | C00 | 14.00 | 15.00 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 14.00 | 15.00 | ||
| 4 | Quản lý nhà nước | C00 | 14.00 | 15.00 | ||
| 5 | Quản trị kinh doanh | C00 | 14.00 | |||
| 6 | Thương mại điện tử | C00 | 14.00 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | C00 | 14.00 | |||
| 8 | Kế toán | C00 | 14.00 | |||
| 9 | Luật kinh tế | C00 | 18.00 | 15.00 | 15.00 | |








