
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Đại Nam XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C00 | 15.00 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 15.00 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | C00 | 15.00 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00 | 15.00 | |||
| 5 | Tâm lý học | C00 | 15.00 | |||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | C00 | 15.00 | |||
| 7 | Quan hệ công chúng | C00 | 15.00 | |||
| 8 | Luật | C00 | 15.00 | |||
| 9 | Luật kinh tế | C00 | 15.00 | |||
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 15.00 | |||
| 11 | Quản trị khách sạn | C00 | 15.00 | |||








