DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Đồng Tháp XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| 1 |
Giáo dục Công dân |
C00 |
26.74 |
26.98 |
26.51 |
|
| 2 |
Giáo dục Chính trị |
C00 |
26.80 |
26.80 |
25.80 |
|
| 3 |
Sư phạm Ngữ văn |
C00 |
27.21 |
27.31 |
26.40 |
|
| 4 |
Sư phạm Lịch sử |
C00 |
28.10 |
27.84 |
27.40 |
|
| 5 |
Sư phạm Địa lý |
C00 |
27.58 |
27.43 |
25.57 |
|
| 6 |
Sư phạm Lịch sử và Địa lý |
C00 |
27.10 |
26.98 |
20.25 |
|
| 7 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
C00 |
23.93 |
23.70 |
18.00 |
|
| 8 |
Quản lý văn hóa |
C00 |
23.82 |
23.48 |
15.00 |
|
| 9 |
Tâm lý học giáo dục |
C00 |
24.73 |
24.20 |
15.00 |
|
| 10 |
Địa lý học |
C00 |
25.81 |
25.20 |
15.00 |
|
| 11 |
Việt Nam học |
C00 |
24.19 |
23.93 |
15.00 |
|
| 12 |
Truyền thông đa phương tiện |
C00 |
24.70 |
|
|
|
| 13 |
Luật |
C00 |
23.94 |
24.21 |
15.50 |
|
| 14 |
Công tác xã hội |
C00 |
23.81 |
23.23 |
15.00 |
|