
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hải Dương XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Cao đẳng chính quy ngành Giáo dục Mầm non (CĐ) | C00 | 24.03 | |||
| 2 | Giáo dục Mầm non (ĐH) | C00 | 25.73 | |||
| 3 | Giáo dục Chính trị | C00 | 25.73 | |||
| 4 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.47 | 26.62 | 19.00 | |
| 5 | Văn học | C00 | 21.15 | |||
| 6 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C00 | 15.00 | |||
| 7 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | C00 | 15.00 | |||
| 8 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 26.83 | 26.35 | 19.00 | |
| 9 | Sư phạm Địa lý | C00 | 26.67 | |||








