DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| 1 |
Giáo dục học |
C00 |
26.30 |
26.60 |
24.10 |
|
| 2 |
Quản lý giáo dục |
C00 |
26.80 |
26.90 |
24.50 |
|
| 3 |
Nghệ thuật học |
C00 |
27.60 |
28.15 |
|
|
| 4 |
Triết học |
C00 |
26.90 |
26.80 |
24.70 |
|
| 5 |
Tôn giáo học |
C00 |
25.90 |
26.00 |
21.00 |
|
| 6 |
Lịch sử |
C00 |
27.20 |
28.10 |
26.00 |
|
| 7 |
Ngôn ngữ học |
C00 |
26.60 |
27.10 |
25.50 |
|
| 8 |
Văn học |
C00 |
26.92 |
27.70 |
27.00 |
|
| 9 |
Văn hóa học |
C00 |
27.35 |
28.20 |
26.50 |
|
| 10 |
Xã hội học |
C00 |
26.90 |
27.95 |
26.00 |
|
| 11 |
Nhân học |
C00 |
26.20 |
27.10 |
24.70 |
|
| 12 |
Tâm lý học |
C00 |
27.75 |
28.30 |
27.00 |
|
| 13 |
Địa lý học |
C00 |
27.13 |
27.32 |
24.60 |
|
| 14 |
Việt Nam học |
C00 |
27.20 |
27.70 |
25.90 |
|
| 15 |
Báo chí |
C00 |
28.55 |
28.80 |
28.00 |
|
| 16 |
Báo chí_Chuẩn quốc tế |
C00 |
27.00 |
27.73 |
27.50 |
|
| 17 |
Thông tin – thư viện |
C00 |
25.90 |
26.60 |
23.50 |
|
| 18 |
Quản lý thông tin |
C00 |
26.70 |
27.70 |
25.70 |
|
| 19 |
Lưu trữ học |
C00 |
26.30 |
26.98 |
23.75 |
|
| 20 |
Quản trị văn phòng |
C00 |
27.20 |
27.70 |
25.80 |
|
| 21 |
Đô thị học |
C00 |
25.55 |
26.30 |
23.90 |
|
| 22 |
Công tác xã hội |
C00 |
26.40 |
27.15 |
24.70 |
|
| 23 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C00 |
27.65 |
28.33 |
27.40 |
|
| 24 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_Chuẩn quốc tế |
C00 |
26.40 |
27.00 |
|
|