
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | C00 | 17.00 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Nga | C00 | 17.00 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00 | 21.00 | |||
| 4 | Quản lý nhà nước | C00 | 17.00 | |||
| 5 | Luật kinh tế | C00 | 18.00 | |||
| 6 | Quản lý đô thị và công trình | C00 | 17.00 | |||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 21.50 | 22.50 | 19.00 | |








