DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Sư Phạm Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
C00 |
27.82 |
|
|
|
| 2 |
Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) |
C00 |
27.00 |
|
|
|
| 3 |
Sư phạm Ngữ văn |
C00 |
28.90 |
|
|
|
| 4 |
Tâm lý học giáo dục |
C00 |
25.90 |
|
|
|
| 5 |
Giáo dục Công dân |
C00 |
26.55 |
|
|
|
| 6 |
Giáo dục Chính trị |
C00 |
27.30 |
|
|
|
| 7 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh |
C00 |
26.55 |
|
|
|
| 8 |
Sư phạm Lịch sử |
C00 |
27.63 |
|
|
|
| 9 |
Sư phạm Địa lý |
C00 |
27.71 |
|
|
|
| 10 |
Giáo dục pháp luật |
C00 |
26.52 |
|
|
|
| 11 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý |
C00 |
27.25 |
|
|
|