
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Bắc XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C00 | 27.74 | |||
| 2 | Giáo dục Chính trị | C00 | 27.52 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.11 | |||
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 24.50 | |||
| 5 | Giáo dục mầm non | C00 | 27.37 | |||
| 6 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.06 | |||
| 7 | Sư phạm Địa lí | C00 | 28.09 | |||








