
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C00 | 27.04 | 26.40 | 24.70 | |
| 2 | Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai | C00 | 25.89 | 25.21 | 23.25 | |
| 3 | Giáo dục Chính trị | C00 | 26.75 | |||
| 4 | Triết học | C00 | 21.85 | |||
| 5 | Tâm lý học giáo dục | C00 | 25.17 | 23.25 | ||
| 6 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.13 | |||
| 7 | Văn học | C00 | 25.17 | |||








