| 1 |
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam |
C00 |
24.50 |
|
|
|
| 2 |
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt Nam |
C00 |
25.80 |
|
|
|
| 3 |
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóa |
C00 |
25.95 |
|
|
|
| 4 |
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóa |
C00 |
26.75 |
27.85 |
24.25 |
|
| 5 |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hội |
C00 |
25.95 |
25.85 |
22.00 |
|
| 6 |
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch |
C00 |
26.55 |
27.25 |
24.00 |
|
| 7 |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịch |
C00 |
24.80 |
|
|
|
| 8 |
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàng |
C00 |
25.00 |
|
|
|
| 9 |
Thông tin - Thư viện |
C00 |
24.80 |
24.00 |
16.00 |
|
| 10 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
C00 |
24.95 |
|
|
|
| 11 |
Du lịch |
C00 |
26.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hành |
C00 |
26.05 |
|
|
|
| 13 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịch |
C00 |
25.85 |
|
|
|