| 1 |
LUẬT |
C00 |
18.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 2 |
LUẬT KINH TẾ |
C00 |
18.00 |
15.00 |
|
|
| 3 |
Tiếng Trung Hành chính văn phòng |
C00 |
|
|
|
|
| 4 |
Giảng dạy tiếng Trung |
C00 |
|
|
|
|
| 5 |
Tiếng Nhật thương mại |
C00 |
|
|
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Văn hóa Nhật Bản |
C00 |
|
|
|
|
| 7 |
Tiếng Hàn thương mại |
C00 |
|
|
|
|
| 8 |
Giảng dạy tiếng Hàn |
C00 |
|
|
|
|
| 9 |
Logistics và quản trị chuỗi cung ứng |
C00 |
|
|
|
|
| 10 |
Quản trị nhân lực |
C00 |
|
|
|
|
| 11 |
Khởi nghiệp và Phát triển Bền vững |
C00 |
|
|
|
|
| 12 |
Kinh doanh số |
C00 |
|
|
|
|
| 13 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh |
C00 |
|
|
|
|
| 14 |
Khai phá dữ liệu tài chính |
C00 |
|
|
|
|
| 15 |
Phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính |
C00 |
|
|
|
|
| 16 |
Kế toán doanh nghiệp |
C00 |
|
|
|
|
| 17 |
Hệ thống nhúng thông minh |
C00 |
|
|
|
|
| 18 |
AI và IoT ứng dụng |
C00 |
|
|
|
|
| 19 |
Công nghệ phần mềm & Ứng dụng AI |
C00 |
|
|
|
|
| 20 |
Công nghệ Truyền thông đa phương tiện |
C00 |
|
|
|
|
| 21 |
Quản lý chất lượng bệnh viện |
C00 |
|
|
|
|
| 22 |
Quản lý Tài chính bệnh viện |
C00 |
|
|
|
|
| 23 |
Quản lý Trang thiết bị y tế |
C00 |
|
|
|
|
| 24 |
Quản trị lữ hành |
C00 |
|
|
|
|
| 25 |
Quản trị khách sạn |
C00 |
|
|
|
|
| 26 |
Quản trị nhà hàng - dịch vụ ăn uống |
C00 |
|
|
|
|