| 1 |
Trường Đại học Công nghiệp Vinh |
C01 |
15.00 |
20.00 |
15.00 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
C01 |
24.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
C01 |
20.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Cửu Long |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Văn Lang |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Tây Đô |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Bình Dương |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
C01 |
|
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
C01 |
14.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
C01 |
19.50 |
|
|
|
| 14 |
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - Đại học Huế |
C01 |
18.20 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
C01 |
17.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
C01 |
14.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 17 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
C01 |
16.10 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
C01 |
16.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Vinh |
C01 |
20.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
C01 |
23.37 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
C01 |
23.17 |
|
|
|