Danh sách các trường tuyển sinh ngành Công nghệ thông tin theo tổ hợp C01

STT Trường Tổ hợp 2025 2024 2023 Ghi chú
1 Trường Đại Học Công Thương TPHCM C01 23.25
2 Trường Đại học Thủ Dầu Một C01 15.75
3 Trường Đại Học Thủy Lợi C01 23.23
4 Trường Đại Học Nha Trang C01 20.75 Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2
5 Trường Đại Học Hải Phòng C01 20.00
6 Trường Đại Học Công Đoàn C01 23.60
7 Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội C01 21.00
8 Trường Đại Học Hạ Long C01 15.00
9 Trường Đại Học Hải Dương C01 15.00
10 Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội C01 24.35
11 Trường Đại Học Bạc Liêu C01 15.00
12 Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ C01 24.23
13 Trường Đại học Công nghiệp Vinh C01 15.00 20.00 15.00
14 Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội C01 25.60
15 Trường Đại Học Mở TPHCM C01 20.80
16 Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải C01 23.50
17 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long C01 14.00
18 Trường Đại học Nam Cần Thơ C01 15.00
19 Trường Đại Học Cửu Long C01 15.00
20 Trường Đại Học Văn Lang C01 15.00
21 Trường Đại Học Hòa Bình C01 15.00 17.00 15.00
22 Trường Đại Học Đại Nam C01 15.00
23 Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) C01 19.50
24 Trường Đại học Sao Đỏ C01 15.00
25 Trường Đại Học Tây Đô C01 15.00
26 Trường Đại học Công Nghệ TPHCM C01 15.00
27 Trường Đại Học Lạc Hồng C01 15.00
28 Trường Đại Học Yersin Đà Lạt C01 15.50
29 Trường Đại Học Bình Dương C01 15.00
30 Trường Đại Học Lương Thế Vinh C01
31 Trường Đại học Công nghệ Miền Đông C01 15.00 15.00 15.00
32 Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương C01 14.00
33 Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM C01 15.00
34 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh C01 17.00
35 Trường Đại Học Quang Trung C01 14.00
36 Trường Đại Học Phan Thiết C01 15.00
37 Trường Đại Học Hồng Đức C01 17.50
38 Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM C01 16.00
39 Trường Đại Học Nguyễn Trãi C01 15.00
40 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định C01 14.00 16.00 16.00
41 Trường Đại học Quản lý và công nghệ TPHCM C01 15.00
42 Trường Đại Học Phú Xuân C01 15.00
43 Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng C01 15.00
44 Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung C01 16.10
45 Trường Đại Học Gia Định C01 16.00 15.00 16.25
46 Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung C01 15.00
47 Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn C01 15.00
48 Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng C01 15.00
49 Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang C01 17.50
50 Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Dân Sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc C01 20.85
51 Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội C01 22.95
52 Trường Đại Học Hà Tĩnh C01 15.00
53 Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum C01 15.00
54 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng C01 20.75
55 Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An C01 18.56
56 Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á C01 20.00
57 Trường Đại Học Sài Gòn C01 22.62
58 Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam C01 23.90 25.00 24.50
59 Trường Đại Học An Giang C01 16.25 20.72 21.12 Nhóm 3
60 Trường Đại Học Đồng Tháp C01 17.60
61 Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM C01 16.00 17.00 18.00