Danh sách các trường tuyển sinh ngành Kế toán theo tổ hợp C01

STT Trường Tổ hợp 2025 2024 2023 Ghi chú
1 Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM C01 22.75
2 Trường Đại Học Công Thương TPHCM C01 22.50
3 Trường Đại học Thủ Dầu Một C01 23.00
4 Trường Đại Học Thủy Lợi C01 22.25
5 Trường Đại Học Tài Chính Marketing C01 23.09
6 Trường Đại Học Vinh C01 20.50
7 Trường Đại Học Hạ Long C01 16.00
8 Trường Đại Học Hải Dương C01 15.00
9 Trường Đại Học Hà Tĩnh C01 15.00
10 Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội C01 25.25
11 Trường Đại Học Bạc Liêu C01 15.00
12 Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum C01 15.00
13 Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ C01 23.29
14 Trường Đại học Công nghiệp Vinh C01 25.50 20.00 15.00
15 Trường Đại Học Trà Vinh C01 15.00
16 Trường Đại Học Mở TPHCM C01 20.20
17 Trường Đại Học Mỏ Địa Chất C01 22.75
18 Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội C01 17.00 21.50 20.50
19 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành C01 15.00
20 Trường Đại học Tân Tạo C01 15.00
21 Trường Đại Học Văn Lang C01 15.00 16.00 16.00
22 Trường Đại Học Hòa Bình C01 15.00
23 Trường Đại Học Đại Nam C01 15.00
24 Trường Đại học Sao Đỏ C01 15.00
25 Trường Đại học Công Nghệ TPHCM C01 15.00
26 Trường Đại Học Bình Dương C01 15.00
27 Trường Đại Học Lương Thế Vinh C01
28 Trường Đại học Công nghệ Miền Đông C01 15.00
29 Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương C01 14.00
30 Trường Đại Học Quang Trung C01 13.00
31 Trường Đại Học Phan Thiết C01 15.00
32 Trường Đại Học Trưng Vương C01 15.00
33 Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội C01 16.00
34 Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên C01 16.00 17.00 15.00
35 Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn C01 15.00 16.00 17.00
36 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định C01 14.00
37 Trường Đại Học Gia Định C01 15.00
38 Trường Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh C01 15.00
39 Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung C01 15.00
40 Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng C01 15.00
41 Trường Đại học Tân Trào C01 16.00
42 Trường Đại Học Hoa Lư C01 16.00
43 Đại Học Bách Khoa Hà Nội C01 24.63
44 Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á C01
45 Trường Đại Học Tôn Đức Thắng C01 27.12 32.40 31.60 Toán nhân 2
46 Trường Đại Học Sài Gòn C01 21.57 24.18
47 Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM C01 16.00 16.00 18.00
48 Trường Đại Học Hồng Đức C01 16.25