| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
C01 |
20.50 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
C01 |
24.10 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Nha Trang |
C01 |
19.81 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 4 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
C01 |
21.02 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
C01 |
25.25 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
C01 |
22.75 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
C01 |
16.25 |
|
|
|
| 14 |
Đại Học Phenikaa |
C01 |
22.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Vinh |
C01 |
21.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
C01 |
24.20 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
C01 |
27.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
C01 |
29.50 |
|
|
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 |