| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
C01 |
15.75 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
C01 |
22.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
C01 |
19.93 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
C01 |
20.65 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Hải Dương |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
C01 |
21.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
C01 |
20.25 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - Đại học Huế |
C01 |
17.20 |
|
|
|
| 11 |
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
C01 |
25.75 |
|
|
|
| 13 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
C01 |
27.55 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
C01 |
27.76 |
|
|
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 |
| 15 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
C01 |
14.75 |
|
|
|