| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
C01 |
21.75 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
C01 |
23.33 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Nha Trang |
C01 |
19.81 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 4 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
C01 |
23.50 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Văn Lang |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
C01 |
15.50 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Nông Lâm Huế |
C01 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
C01 |
17.50 |
|
|
|
| 12 |
Đại Học Phenikaa |
C01 |
20.00 |
|
|
|
| 13 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
C01 |
27.90 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
C01 |
28.70 |
|
|
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 |
| 15 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
C01 |
23.15 |
24.00 |
23.00 |
|