| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
C01 |
19.50 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
C01 |
21.55 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
C01 |
22.94 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
C01 |
20.10 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Văn Lang |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
C01 |
14.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Gia Định |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
C01 |
29.98 |
|
|
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 |
| 12 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
C01 |
22.62 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học An Giang |
C01 |
16.25 |
19.40 |
18.50 |
Nhóm 3 |
| 14 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
C01 |
16.00 |
17.00 |
|
|