| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
C01 |
20.15 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
C01 |
23.85 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
C01 |
19.50 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
C01 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
C01 |
15.80 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
C01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - Đại học Huế |
C01 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
C01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
C01 |
22.50 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM |
C01 |
19.60 |
21.20 |
|
|
| 17 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
C01 |
|
|
22.00 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
C01 |
25.70 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 20 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
C01 |
14.98 |
15.00 |
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
C01 |
14.25 |
|
|
|