| 1 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
C01 |
22.75 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
C01 |
22.26 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Hải Dương |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
C01 |
23.43 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
C01 |
23.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Văn Lang |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Bình Dương |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
C01 |
14.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
C01 |
17.50 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
C01 |
24.80 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
C01 |
28.59 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 20 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
C01 |
21.63 |
24.26 |
23.29 |
|
| 21 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
C01 |
16.00 |
16.00 |
18.00 |
|
| 22 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
C01 |
17.75 |
|
|
|