| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
C01 |
23.28 |
|
|
Nhóm 3 |
| 2 |
Giáo dục Chính trị |
C01 |
25.13 |
|
|
Nhóm 3 |
| 3 |
Sư phạm Toán học |
C01 |
25.95 |
26.18 |
25.00 |
Nhóm 3 |
| 4 |
Sư phạm Vật Lí |
C01 |
25.18 |
25.57 |
24.15 |
Nhóm 3 |
| 5 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
C01 |
24.40 |
|
|
Nhóm 3 |
| 6 |
Triết học |
C01 |
22.04 |
|
|
Nhóm 3 |
| 7 |
Kỹ thuật phần mềm |
C01 |
16.25 |
19.40 |
18.50 |
Nhóm 3 |
| 8 |
Công nghệ thông tin |
C01 |
16.25 |
20.72 |
21.12 |
Nhóm 3 |
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
C01 |
16.75 |
|
|
Nhóm 3 |
| 11 |
Công nghệ sau thu hoạch |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 12 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 13 |
Phát triển nông thôn |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 14 |
Nuôi trồng thủy sản |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 15 |
Sư phạm Địa Lí |
C01 |
25.53 |
|
|
Nhóm 3 |
| 16 |
Chăn nuôi |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 17 |
Khoa học cây trồng |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 18 |
Bảo vệ thực vật |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 19 |
Quản Lí tài nguyên và môi trường |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 20 |
Sư phạm Lịch sử |
C01 |
25.83 |
|
|
Nhóm 3 |
| 21 |
Sư phạm Ngữ văn |
C01 |
24.65 |
|
|
Nhóm 3 |
| 22 |
Sư phạm Lịch sử - Địa Lí (dự kiện mở) |
C01 |
24.87 |
|
|
Nhóm 3 |
| 23 |
Văn học |
C01 |
23.04 |
|
|
Nhóm 3 |
| 24 |
Sư phạm Hóa học |
C01 |
24.75 |
25.81 |
24.15 |
Nhóm 3 |
| 25 |
Công nghệ sinh học |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 26 |
Công nghệ thực phẩm |
C01 |
16.25 |
|
|
Nhóm 3 |
| 27 |
Thú y |
C01 |
19.50 |
|
|
Nhóm 3 |
| 28 |
Việt Nam học |
C01 |
20.75 |
|
|
Nhóm 3 |