| 1 |
Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
26.01 |
|
|
|
| 2 |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
23.72 |
|
|
|
| 3 |
Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
24.17 |
|
|
|
| 4 |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
23.92 |
|
|
|
| 5 |
Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
24.92 |
|
|
|
| 6 |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
22.87 |
|
|
|
| 7 |
Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
22.77 |
|
|
|
| 8 |
Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
22.87 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
24.67 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
25.42 |
|
|
|
| 11 |
Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
25.12 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
25.62 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
23.97 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) |
C01 |
23.77 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
26.67 |
|
|
|
| 16 |
An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
25.22 |
|
|
|
| 17 |
Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
25.32 |
|
|
|
| 18 |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
20.77 |
|
|
|
| 19 |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
21.92 |
|
|
|
| 20 |
Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
21.49 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
22.86 |
|
|
|
| 22 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
22.59 |
|
|
|
| 23 |
Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ
khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
22.59 |
|
|
|
| 24 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
25.67 |
|
|
|
| 25 |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
22.02 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) |
C01 |
22.02 |
|
|
|
| 27 |
Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
24.37 |
|
|
|
| 28 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
24.22 |
|
|
|
| 29 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
26.92 |
|
|
|
| 30 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
23.37 |
|
|
|
| 31 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
21.82 |
|
|
|
| 32 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) |
C01 |
22.77 |
|
|
|
| 33 |
Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
24.87 |
|
|
|
| 34 |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
21.52 |
|
|
|
| 35 |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) |
C01 |
23.92 |
|
|
|
| 36 |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
23.92 |
|
|
|
| 37 |
Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
23.22 |
|
|
|
| 38 |
Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
26.72 |
|
|
|
| 39 |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
23.47 |
|
|
|
| 40 |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
22.72 |
|
|
|
| 41 |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
25.97 |
|
|
|
| 42 |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
23.42 |
|
|
|
| 43 |
Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn
thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
27.87 |
|
|
|
| 44 |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) |
C01 |
22.22 |
|
|
|
| 45 |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
25.67 |
|
|
|
| 46 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
24.97 |
|
|
|
| 47 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
25.65 |
|
|
|
| 48 |
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
27.92 |
|
|
|
| 49 |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
21.22 |
|
|
|
| 50 |
Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
21.22 |
|
|
|
| 51 |
Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
23.82 |
|
|
|
| 52 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
24.22 |
|
|
|
| 53 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
26.87 |
|
|
|
| 54 |
Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
21.32 |
|
|
|
| 55 |
Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
23.32 |
|
|
|
| 56 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) |
C01 |
21.37 |
|
|
|
| 57 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
22.75 |
|
|
|
| 58 |
Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
21.22 |
|
|
|
| 59 |
Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
20.32 |
|
|
|
| 60 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
21.72 |
|
|
|
| 61 |
Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
C01 |
21.72 |
|
|
|
| 62 |
Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
21.72 |
|
|
|
| 63 |
Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) |
C01 |
21.22 |
|
|
|