| 1 |
Điều khiển tàu biển |
C01 |
22.65 |
23.50 |
22.00 |
|
| 2 |
Khai thác máy tàu biển |
C01 |
21.40 |
22.50 |
20.50 |
|
| 3 |
Điện tự động giao thông vận tải |
C01 |
20.90 |
21.50 |
21.00 |
|
| 4 |
Điện tử viễn thông |
C01 |
22.40 |
23.00 |
22.00 |
|
| 5 |
Điện tự động công nghiệp |
C01 |
23.90 |
24.50 |
23.75 |
|
| 6 |
Máy tàu thủy |
C01 |
20.90 |
22.50 |
21.00 |
|
| 7 |
Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi |
C01 |
20.40 |
21.00 |
19.50 |
|
| 8 |
Đóng tàu và công trình ngoài khơi |
C01 |
19.90 |
21.00 |
18.00 |
|
| 9 |
Máy và tự động hóa xếp dỡ |
C01 |
20.65 |
21.50 |
21.50 |
|
| 10 |
Xây dựng công trình thủy |
C01 |
19.40 |
20.00 |
18.00 |
|
| 11 |
Kỹ thuật an toàn hàng hải |
C01 |
20.90 |
21.50 |
20.00 |
|
| 12 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
C01 |
19.90 |
20.50 |
19.00 |
|
| 13 |
Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng |
C01 |
20.40 |
20.00 |
18.00 |
|
| 14 |
Công nghệ thông tin |
C01 |
23.90 |
25.00 |
24.50 |
|
| 15 |
Kỹ thuật môi trường |
C01 |
21.15 |
|
|
|
| 16 |
Kỹ thuật cơ khí |
C01 |
22.15 |
22.75 |
21.50 |
|
| 17 |
Kỹ thuật Cơ điện tử |
C01 |
23.15 |
24.00 |
23.00 |
|
| 18 |
Công nghệ phần mềm |
C01 |
22.65 |
24.25 |
23.50 |
|
| 19 |
Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính |
C01 |
21.90 |
23.25 |
22.50 |
|
| 20 |
Tự động hóa hệ thống điện |
C01 |
22.65 |
23.50 |
22.50 |
|
| 21 |
Kỹ thuật ô tô |
C01 |
22.90 |
24.50 |
24.00 |
|
| 22 |
Kỹ thuật nhiệt lạnh |
C01 |
20.90 |
22.50 |
21.75 |
|
| 23 |
Kỹ thuật công nghệ hóa học |
C01 |
19.90 |
|
|
|
| 24 |
Kiến trúc và nội thất |
C01 |
19.40 |
19.00 |
19.00 |
|
| 25 |
Máy và tự động công nghiệp |
C01 |
21.40 |
22.25 |
22.50 |
|
| 26 |
Quản lý hàng hải |
C01 |
23.90 |
23.75 |
23.50 |
|
| 27 |
Quản lý công trình xây dựng |
C01 |
20.65 |
21.50 |
21.00 |
|
| 28 |
Quản lý kỹ thuật công nghiệp |
C01 |
22.15 |
22.50 |
22.75 |
|
| 29 |
Kinh tế vận tải biển |
C01 |
24.10 |
25.50 |
24.50 |
|
| 30 |
Kinh tế ngoại thương |
C01 |
24.15 |
25.75 |
25.00 |
|
| 31 |
Quản trị kinh doanh |
C01 |
22.90 |
24.50 |
24.00 |
|
| 32 |
Quản trị tài chính kế toán |
C01 |
22.55 |
24.50 |
23.25 |
|
| 33 |
Logistics và chuỗi cung ứng |
C01 |
25.40 |
26.25 |
25.75 |
|
| 34 |
Kinh tế vận tải thủy |
C01 |
23.15 |
24.75 |
23.50 |
|
| 35 |
Quản trị tài chính ngân hàng |
C01 |
22.40 |
24.25 |
23.00 |
|
| 36 |
Truyền thông Marketing |
C01 |
23.55 |
|
|
|
| 37 |
Điện tự động công nghiệp (NC) |
C01 |
19.90 |
21.50 |
21.00 |
|
| 38 |
Công nghệ thông tin (NC) |
C01 |
20.40 |
22.50 |
22.00 |
|
| 39 |
Kinh tế vận tải biển (NC) |
C01 |
21.65 |
23.75 |
22.50 |
|
| 40 |
Kinh tế ngoại thương (NC) |
C01 |
22.05 |
24.00 |
23.00 |
|
| 41 |
Điều khiển tàu biển (Chọn) |
C01 |
21.15 |
21.50 |
19.00 |
|
| 42 |
Khai thác máy tàu biển (Chọn) |
C01 |
19.90 |
21.00 |
18.00 |
|