
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hạ Long XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | C01 | 24.00 | |||
| 2 | Sư phạm Toán học | C01 | 23.30 | |||
| 3 | Sư phạm Tin học | C01 | 21.75 | |||
| 4 | Thiết kế đồ họa | C01 | 15.00 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | C01 | 16.00 | |||
| 6 | Kế toán | C01 | 16.00 | |||
| 7 | Khoa học máy tính | C01 | 15.00 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | C01 | 15.00 | |||
| 9 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | C01 | 22.52 | |||








