
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Mở TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | C01 | 20.60 | |||
| 2 | Marketing | C01 | 23.25 | |||
| 3 | Kinh doanh quốc tế | C01 | 22.30 | |||
| 4 | Kế toán | C01 | 20.20 | |||
| 5 | Kiểm toán | C01 | 20.40 | |||
| 6 | Quản trị nhân lực | C01 | 22.10 | |||
| 7 | Hệ thống thông tin quản lý | C01 | 19.50 | |||
| 8 | Khoa học dữ liệu | C01 | 20.30 | |||
| 9 | Khoa học máy tính | C01 | 19.00 | |||
| 10 | Kỹ thuật phần mềm | C01 | 20.10 | |||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo | C01 | 20.60 | |||
| 12 | Công nghệ thông tin | C01 | 20.80 | |||








