
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Nông Lâm Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Bất động sản | C01 | 15.00 | |||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | C01 | 18.50 | |||
| 3 | Kỹ thuật cơ điện tử | C01 | 16.00 | |||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | C01 | 17.00 | |||
| 5 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C01 | 15.00 | |||
| 6 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | C01 | 15.00 | |||
| 7 | Quản lý đất đai | C01 | 15.00 | |||








