| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
C01 |
25.12 |
25.39 |
24.11 |
|
| 2 |
Quốc tế học |
C01 |
21.00 |
23.64 |
22.77 |
|
| 3 |
Thông tin - Thư viện |
C01 |
26.48 |
23.51 |
21.36 |
|
| 4 |
Khoa học dữ liệu |
C01 |
22.05 |
|
|
|
| 5 |
Kỹ thuật điện |
C01 |
19.93 |
|
|
|
| 6 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
C01 |
19.96 |
|
|
|
| 7 |
Du lịch |
C01 |
21.95 |
25.81 |
23.01 |
|
| 8 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
C01 |
20.83 |
23.51 |
22.80 |
|
| 9 |
Toán ứng dụng |
C01 |
24.54 |
|
|
|
| 10 |
Quản lý giáo dục |
C01 |
24.21 |
|
|
|
| 11 |
Giáo dục chính trị |
C01 |
25.66 |
|
|
|
| 12 |
Sư phạm Toán học |
C01 |
28.84 |
|
|
|
| 13 |
Sư phạm Vật lý |
C01 |
29.27 |
|
|
|
| 14 |
Sư phạm Ngữ văn |
C01 |
26.58 |
|
|
|
| 15 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
C01 |
26.49 |
|
|
|
| 16 |
Tâm lý học |
C01 |
23.87 |
|
|
|
| 17 |
Việt Nam học |
C01 |
22.62 |
|
|
|
| 18 |
Quản trị kinh doanh |
C01 |
21.87 |
|
|
|
| 19 |
Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) |
C01 |
20.62 |
|
|
|
| 20 |
Kinh doanh quốc tế |
C01 |
22.93 |
|
23.46 |
|
| 21 |
Tài chính - Ngân hàng |
C01 |
21.63 |
24.26 |
23.29 |
|
| 22 |
Kế toán |
C01 |
21.57 |
24.18 |
|
|
| 23 |
Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) |
C01 |
20.87 |
23.80 |
|
|
| 24 |
Kiểm toán |
C01 |
23.33 |
24.47 |
|
|
| 25 |
Quản trị văn phòng |
C01 |
23.32 |
|
|
|
| 26 |
Luật |
C01 |
23.20 |
|
|
|
| 27 |
Khoa học môi trường |
C01 |
20.87 |
|
|
|
| 28 |
Kỹ thuật phần mềm |
C01 |
22.62 |
|
|
|
| 29 |
Trí tuệ nhân tạo |
C01 |
23.62 |
|
|
|
| 30 |
Công nghệ thông tin |
C01 |
22.62 |
|
|
|
| 31 |
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) |
C01 |
22.63 |
|
|
|
| 32 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
C01 |
23.17 |
|
|
|
| 33 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
C01 |
21.87 |
|
|
|
| 34 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
C01 |
20.58 |
|
|
|