| 1 |
Quản lý dự án (*) |
C01 |
24.55 |
|
|
|
| 2 |
Khoa học dữ liệu (*) |
C01 |
25.00 |
|
|
|
| 3 |
Khoa học máy tính |
C01 |
25.50 |
|
|
|
| 4 |
Khoa học Máy tính (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi
- Hoa Kỳ) |
C01 |
22.70 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ thông tin |
C01 |
25.60 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) |
C01 |
25.10 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin |
C01 |
25.35 |
|
|
|
| 8 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (*) |
C01 |
26.00 |
|
|
|
| 9 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics đô thị (*) |
C01 |
25.60 |
|
|
|
| 10 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng/ Logistics công nghiệp (*) |
C01 |
25.20 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật xây dựng |
C01 |
23.85 |
|
|
|
| 12 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng |
C01 |
23.85 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình thủy |
C01 |
22.50 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển |
C01 |
22.40 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Liên kết quốc tế với Đại học Mississippi
- Hoa Kỳ) |
C01 |
22.00 |
|
|
|
| 16 |
Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường |
C01 |
23.00 |
|
|
|
| 17 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông/ Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô
thị |
C01 |
22.45 |
|
|
|
| 18 |
Kinh tế xây dựng |
C01 |
24.90 |
|
|
|
| 19 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý đô thị |
C01 |
24.10 |
|
|
|
| 20 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản |
C01 |
23.65 |
|
|
|
| 21 |
Quản lý xây dựng/ Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị (*) |
C01 |
23.50 |
|
|
|
| 22 |
Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (*) |
C01 |
24.35 |
|
|
|
| 23 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
C01 |
23.60 |
|
|
|
| 24 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
C01 |
23.30 |
|
|
|
| 25 |
Kỹ thuật cơ khí |
C01 |
25.60 |
|
|
|
| 26 |
Kỹ thuật cơ khí/ Máy xây dựng |
C01 |
23.40 |
|
|
|
| 27 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật cơ điện |
C01 |
25.30 |
|
|
|
| 28 |
Kỹ thuật cơ khí/ Kỹ thuật ô tô |
C01 |
25.40 |
|
|
|
| 29 |
Kỹ thuật điện |
C01 |
25.75 |
|
|
|
| 30 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
C01 |
27.00 |
|
|
|
| 31 |
Kỹ thuật vật liệu |
C01 |
24.30 |
|
|
|
| 32 |
Kỹ thuật Môi trường |
C01 |
23.00 |
|
|
|
| 33 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
C01 |
24.00 |
|
|
|
| 34 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
C01 |
23.25 |
|
|
|
| 35 |
Kỹ thuật xây dựng (Chương trình đào tạo Kỹ sư chất lượng cao - PFIEV) |
C01 |
21.00 |
|
|
|
| 36 |
Kỹ thuật Cấp thoát nước/ Kỹ thuật nước - Môi trường nước |
C01 |
21.65 |
|
|
|