| 1 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Thiết kế đồ họa |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Thiết kế thời trang |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Nghệ thuật số |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Kinh tế quốc tế |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Kinh tế số |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Tâm lý học |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Truyền thông đa phương tiện |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Quan hệ công chúng |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị kinh doanh |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Digital Marketing |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Marketing |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Bất động sản |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Kinh doanh quốc tế |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Kinh doanh thương mại |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Thương mại điện tử |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Tài chính - Ngân hàng |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Công nghệ tài chính |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Kế toán |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Quản trị nhân lực |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Hệ thống thông tin quản lý |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Quản trị sự kiện |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Luật |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Luật kinh tế |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Luật thương mại quốc tế |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ sinh học |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Công nghệ thẩm mỹ |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Khoa học dữ liệu |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Khoa học máy tính |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 30 |
Kỹ thuật máy tính |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Trí tuệ nhân tạo |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Công nghệ thông tin |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
An toàn thông tin |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Robot và trí tuệ nhân tạo |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 36 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 37 |
Kỹ thuật cơ khí |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Công nghệ ô tô điện |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Kỹ thuật điện |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 41 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 42 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 43 |
Công nghệ thực phẩm |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 44 |
Kiến trúc |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 45 |
Thiết kế nội thất |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 46 |
Kỹ thuật xây dựng |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 47 |
Quản lý xây dựng |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 48 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 49 |
Quản trị khách sạn |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 50 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 51 |
Quản lý thể dục thể thao |
C01 |
15.00 |
|
|
|
| 52 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
C01 |
15.00 |
|
|
|