| 1 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
C03 |
25.25 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
C03 |
24.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
C03 |
25.50 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
C03 |
25.39 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
C03 |
23.17 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 6 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
C03 |
23.25 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
C03 |
18.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
C03 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Cửu Long |
C03 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C03 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C03 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
C03 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
C03 |
15.50 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Bình Dương |
C03 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
C03 |
18.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
C03 |
14.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
C03 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
C03 |
18.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
C03 |
18.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
C03 |
18.00 |
15.00 |
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Gia Định |
C03 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
C03 |
18.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
C03 |
17.00 |
|
|
|
| 24 |
Học Viện Ngân Hàng |
C03 |
26.97 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại học Kiểm Sát |
C03 |
25.12 |
|
|
|