
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hà Tĩnh XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C03
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C03 | 20.00 | |||
| 2 | Chính trị học | C03 | 15.00 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | C03 | 15.00 | |||
| 4 | Quản trị thương mại điện tử | C03 | 15.00 | |||
| 5 | Quản trị logistics | C03 | 15.00 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | C03 | 15.00 | |||
| 7 | Kế toán | C03 | 15.00 | |||
| 8 | Luật | C03 | 18.00 | |||
| 9 | QTDV Du lịch và Lữ hành | C03 | 15.00 | |||








