DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C03
| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
C03 |
27.04 |
26.40 |
24.70 |
|
| 2 |
Giáo dục Tiểu học - Tiếng Jrai |
C03 |
25.89 |
25.21 |
23.25 |
|
| 3 |
Giáo dục Chính trị |
C03 |
26.75 |
|
|
|
| 4 |
Triết học |
C03 |
21.85 |
|
|
|
| 5 |
Kinh tế |
C03 |
20.36 |
|
|
|
| 6 |
Kinh tế phát triển |
C03 |
19.31 |
|
|
|
| 7 |
Tâm lý học giáo dục |
C03 |
25.17 |
23.25 |
|
|
| 8 |
Quản trị kinh doanh |
C03 |
20.96 |
|
|
|
| 9 |
Kinh doanh thương mại |
C03 |
21.58 |
|
|
|
| 10 |
Tài chính - Ngân hàng |
C03 |
21.76 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ tài chính |
C03 |
20.47 |
|
|
|
| 12 |
Kế toán |
C03 |
20.44 |
|
|
|
| 13 |
Kinh tế nông nghiệp |
C03 |
19.06 |
|
|
|