DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Vinh XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C03
| 1 |
Kiến trúc |
C03 |
18.00 |
|
|
|
| 2 |
Chăn nuôi |
C03 |
16.00 |
|
|
|
| 3 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật |
C03 |
16.00 |
|
|
|
| 4 |
Khoa học cây trồng |
C03 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Thú y |
C03 |
17.00 |
|
|
|
| 6 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
C03 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Quản lý văn hoá |
C03 |
18.00 |
|
|
|
| 8 |
Chính trị học |
C03 |
21.00 |
|
|
|
| 9 |
Quản lý nhà nước |
C03 |
21.00 |
|
|
|
| 10 |
Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) |
C03 |
22.00 |
|
|
|
| 11 |
Luật |
C03 |
21.50 |
|
|
Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm |
| 12 |
Công tác xã hội |
C03 |
19.00 |
|
|
|
| 13 |
Giáo dục Tiểu học |
C03 |
25.56 |
|
|
|
| 14 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh |
C03 |
26.40 |
|
|
|