
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Thủ Dầu Một XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C03
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục học | C03 | 23.00 | |||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.35 | |||
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 26.86 | |||
| 4 | Thiết kế đồ họa | C03 | 23.25 | |||
| 5 | Quản lý nhà nước | C03 | 23.25 | |||
| 6 | Quan hệ quốc tế | C03 | 18.00 | |||
| 7 | Tâm lý học | C03 | 22.75 | |||
| 8 | Truyền thông đa phương tiện | C03 | 25.75 | |||
| 9 | Luật | C03 | 22.75 | |||
| 10 | Kiến trúc | C03 | 15.00 | |||
| 11 | Công tác xã hội | C03 | 22.75 | |||
| 12 | Du lịch | C03 | 22.75 | |||








