| 1 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
C04 |
22.75 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
C04 |
19.95 |
23.18 |
22.29 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
C04 |
23.09 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Nha Trang |
C04 |
21.70 |
|
|
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 |
| 5 |
Trường Đại Học Hạ Long |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Hải Dương |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
C04 |
25.25 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
C04 |
23.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Cửu Long |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Đại Nam |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Tây Đô |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Bình Dương |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
C04 |
|
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Quang Trung |
C04 |
13.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
C04 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 26 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
C04 |
18.00 |
|
|
|
| 27 |
Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Chu Văn An |
C04 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 30 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
C04 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Hoa Lư |
C04 |
16.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
C04 |
|
|
|
|